bày trò

bày trò

Mấy đứa trẻ đang bày trò nghịch ngợm sau vườn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nghĩa chính: Tự tạo ra, sắp đặt một trò đùa, một hành động tinh quái hoặc một việc đó phức tạp, rắc rối không cần thiết, thường với mục đích trêu chọc, gây cười hoặc thể hiện sự khôn vặt.
    • Nghĩa rộng: Bày biện, sắp xếp một cách cầu kỳ, rườm rà.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mấy đứa trẻ đang bày trò nghịch ngợm sau vườn. (Bọn trẻ đang nghĩ ra trò nghịch ngợmsau vườn.)
    • Anh ta lại bày trò lạ vậy? Sao cửa khóa mãi không mở được? (Anh ta lại làm lạ vậy? Sao cửa khóa mãi không mở được?)
    • Thôi, đừng bày trò nữa, hãy làm việc cho nghiêm túc đi. (Thôi, đừng làm phức tạp mọi chuyện nữa, hãy làm việc cho nghiêm túc đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bày trò bày vẽ": Nhấn mạnh sự cầu kỳ, rườm rà, làm cho đơn giản thành phức tạp.
    • Công việc đơn giản vậy thôi, đừng bày trò bày vẽ làm .
  • "Bày trò mua vui": Tạo ra các trò để giải trí, làm cho người khác vui cười.
    • Chú hề liên tục bày trò mua vui cho khán giả.
Biến thể từ gần giống
  • Bày vẽ (động từ): Làm ra vẻ cầu kỳ, kiểu cách không cần thiết. (Thường đi kèm với "bày trò").
  • Bịa chuyện (động từ): Tự nghĩ ra, sáng tác ra một câu chuyện không thật.
  • Nghịch ngợm (tính từ/động từ): những hành động tinh nghịch, quậy phá.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩ ra trò (cụm động từ): Tìm tòi, sáng tạo ra một trò chơi, trò đùa.
  • Làm tinh (động từ, khẩu ngữ): Tỏ ra khôn vặt, láu cá.
  • Làm phức tạp hóa (cụm động từ): Khiến cho một vấn đề trở nên rắc rối hơn.
Từ trái nghĩa
  • Đơn giản hóa (động từ): Làm cho trở nên đơn giản, dễ hiểu, dễ làm.
  • Nghiêm túc (tính từ): thái độ đúng mực, trang nghiêm, không đùa cợt.
Thành ngữ liên quan
  • Bày mưu tính kế: Suy nghĩ, lập ra những kế hoạch, mưu mẹo (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Hắn ta ngồi một mình bày mưu tính kế để hại người.
  • Bày biện (động từ): Sắp xếp, bố trí đồ đạc một cách ngăn nắp, thẩm mỹ. (Nghĩa trung lập, khác với "bày trò").
    • ấy bày biện mâm ngũ quả rất đẹp mắt.

Proverbs and Idioms